Các điểm chính:
Có 6 phương thức thanh toán quốc tế phổ biến mà doanh nghiệp Việt Nam thường dùng: chuyển tiền T/T, tín dụng chứng từ (L/C), nhờ thu (Collection), ghi sổ (Open Account), thanh toán bằng thẻ quốc tế, và nền tảng thanh toán số — mỗi phương thức có mức độ rủi ro, chi phí và tốc độ khác nhau.
Không có phương thức nào phù hợp với tất cả mọi trường hợp. Lựa chọn đúng phụ thuộc vào loại hình kinh doanh, mức độ tin tưởng với đối tác, giá trị giao dịch và thị trường mục tiêu của bạn.
Nếu doanh nghiệp của bạn cần nhận tiền từ khách hàng quốc tế hoặc thanh toán cho đối tác nước ngoài, Airwallex cho phép thu và giữ tiền bằng nhiều loại ngoại tệ, chuyển tiền quốc tế với chi phí thấp — tất cả trên một nền tảng duy nhất.
Các phương thức thanh toán quốc tế phổ biến hiện nay
Nhìn chung, các phương thức thanh toán quốc tế chia thành hai nhóm: nhóm truyền thống dựa trên hệ thống ngân hàng và chứng từ thương mại, và nhóm hiện đại dựa trên thẻ quốc tế hoặc nền tảng số. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng hóa thường dùng nhóm đầu; doanh nghiệp thương mại điện tử, SaaS hay dịch vụ số thường dùng nhóm sau.
Dưới đây là bảng tóm tắt nhanh trước khi đi vào chi tiết từng phương thức:
Phương thức | Tốc độ | Chi phí | Rủi ro cho người bán | Độ phức tạp | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|---|
T/T | 1–5 ngày | Thấp–Trung bình | Trung bình (tùy điều kiện) | Thấp | Đối tác quen, giao dịch vừa |
L/C | 2–4 tuần | Cao | Thấp | Cao | Hợp đồng lớn, đối tác mới |
Nhờ thu (D/P/D/A) | 1–3 tuần | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Quan hệ ổn định, chưa hoàn toàn tin tưởng |
Ghi sổ | Theo kỳ hạn | Thấp | Cao | Thấp | Đối tác lâu năm, tin cậy cao |
Thẻ quốc tế | 1–3 ngày | Trung bình–Cao | Trung bình (rủi ro chargeback) | Thấp | B2C, ecommerce, dịch vụ số |
Nền tảng fintech | Vài giờ–1 ngày | Thấp–Trung bình | Thấp | Thấp | Dịch vụ số, SaaS, thanh toán đa tiền tệ thường xuyên |
Lưu ý: Mức phí phụ thuộc vào ngân hàng, nền tảng và giá trị giao dịch cụ thể. Bảng trên phản ánh xu hướng chung, không phải mức phí tuyệt đối.
1. Chuyển tiền điện báo (T/T – Telegraphic Transfer)
Chuyển tiền T/T là phương thức thanh toán quốc tế phổ biến nhất hiện nay. Người mua yêu cầu ngân hàng của mình chuyển tiền trực tiếp đến tài khoản ngân hàng của người bán thông qua mạng SWIFT. Giao dịch thường được hoàn tất trong vòng 1–5 ngày làm việc tùy theo quốc gia và ngân hàng trung gian.
T/T linh hoạt và tương đối đơn giản về thủ tục. Tuy nhiên, phương thức này phân bổ rủi ro không đều: nếu người mua thanh toán trước khi nhận hàng (T/T trả trước), người bán được bảo vệ nhưng người mua chịu rủi ro. Ngược lại, nếu thanh toán sau khi nhận hàng (T/T trả sau), người mua an toàn hơn nhưng người bán có thể bị chậm thu tiền hoặc không thu được.
Phí chuyển tiền T/T qua ngân hàng thương mại tại Việt Nam thường dao động từ 0,1–0,2% giá trị giao dịch, cộng thêm phí SWIFT cố định. Phí chuyển đổi ngoại tệ là một khoản chi phí thường bị bỏ qua, nhưng có thể lên đến 2–3% trên mỗi giao dịch tùy ngân hàng.
Phù hợp nhất: Doanh nghiệp có quan hệ đối tác lâu dài, đã xây dựng được mức độ tin tưởng, hoặc giao dịch có giá trị vừa và nhỏ không đủ để biện minh cho chi phí của L/C.
Lưu ý: Khi dùng T/T với đối tác mới, hãy thỏa thuận điều kiện thanh toán cụ thể trong hợp đồng ngoại thương để tránh tranh chấp sau này.
2. Tín dụng chứng từ (L/C – Letter of Credit)
Tín dụng chứng từ là phương thức mà ngân hàng của người mua cam kết thanh toán cho người bán khi người bán xuất trình đầy đủ chứng từ đúng quy định trong L/C — thường bao gồm vận đơn, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và giấy chứng nhận xuất xứ. Ngân hàng đóng vai trò bên đảm bảo trung lập: người bán chắc chắn nhận được tiền nếu làm đúng chứng từ, người mua chắc chắn không bị mất tiền nếu hàng không được giao.
Đây là phương thức bảo vệ cả hai bên tốt nhất trong số các phương thức truyền thống. Tuy nhiên, L/C đi kèm với chi phí và sự phức tạp đáng kể: phí phát hành L/C thường từ 0,1–0,5% giá trị hợp đồng, chưa kể phí xác nhận, phí chỉnh sửa và phí ngân hàng thông báo. Quy trình xử lý chứng từ nghiêm ngặt — một lỗi nhỏ trong bộ chứng từ cũng có thể dẫn đến từ chối thanh toán.
Thời gian thực hiện một giao dịch L/C thường kéo dài từ 2–4 tuần từ lúc mở đến lúc thanh toán. Điều này ảnh hưởng đến dòng tiền của người bán.
Phù hợp nhất: Hợp đồng xuất nhập khẩu lớn, giao dịch lần đầu với đối tác chưa quen biết, hoặc giao dịch với quốc gia có rủi ro chính trị hoặc kinh tế cao.
Lưu ý: L/C thường không phù hợp với giao dịch dưới US$50,000 vì chi phí cố định quá cao so với giá trị giao dịch.
3. Nhờ thu (Collection – D/P và D/A)
Nhờ thu là phương thức trung gian giữa T/T và L/C về mức độ bảo vệ. Người bán giao chứng từ vận tải cho ngân hàng của mình để nhờ ngân hàng thu tiền từ người mua thông qua ngân hàng đại lý ở nước người mua. Ngân hàng không đứng ra bảo đảm thanh toán như trong L/C — họ chỉ đóng vai trò trung gian chuyển chứng từ.
Có hai hình thức chính: nhờ thu trả ngay (D/P – Documents against Payment), trong đó người mua chỉ nhận chứng từ khi đã thanh toán đủ; và nhờ thu chấp nhận (D/A – Documents against Acceptance), trong đó người mua ký chấp nhận hối phiếu kỳ hạn để nhận chứng từ trước, trả tiền sau.
D/P bảo vệ người bán tốt hơn D/A, nhưng vẫn không chắc chắn bằng L/C vì ngân hàng không có nghĩa vụ thanh toán nếu người mua từ chối nhận chứng từ. Phí nhờ thu thường thấp hơn L/C, dao động từ 0,1–0,2% giá trị giao dịch.
Phù hợp nhất: Doanh nghiệp đã có quan hệ thương mại ổn định với đối tác nhưng chưa tin tưởng đủ để dùng T/T trả sau, và giao dịch không đủ lớn để dùng L/C.
Lưu ý: Với D/A, người bán vẫn chịu rủi ro người mua không thanh toán đúng hạn, đặc biệt khi thị trường biến động.
4. Ghi sổ (Open Account)
Ghi sổ là thỏa thuận đơn giản nhất: người bán giao hàng và xuất hóa đơn, người mua thanh toán sau một kỳ hạn nhất định — thường là 30, 60 hoặc 90 ngày. Không có ngân hàng trung gian, không có chứng từ bảo đảm.
Đây là phương thức thuận tiện nhất cho người mua, nhưng rủi ro cao nhất cho người bán. Nếu người mua không thanh toán, người bán không có công cụ tài chính nào để bảo vệ mình ngoài biện pháp pháp lý — vốn tốn kém và chậm chạp trong bối cảnh thương mại quốc tế.
Phương thức này phổ biến trong thương mại nội bộ tập đoàn (intra-company) hoặc giữa các đối tác đã hợp tác lâu dài và tin tưởng lẫn nhau. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam giao dịch với đối tác mới, đây là phương thức có rủi ro cao nhất.
Phù hợp nhất: Giao dịch giữa các công ty trong cùng tập đoàn, hoặc đối tác đã hợp tác ít nhất 2–3 năm và có lịch sử thanh toán tốt.
Lưu ý: Nếu bạn buộc phải dùng Open Account với đối tác mới do áp lực cạnh tranh, hãy cân nhắc mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu qua Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam hoặc các tổ chức bảo hiểm thương mại quốc tế.
5. Thanh toán bằng thẻ quốc tế
Thanh toán qua các mạng thẻ quốc tế như Visa, Mastercard, American Express, hay JCB là phương thức phổ biến nhất trong thương mại điện tử và dịch vụ số xuyên biên giới. Khách hàng nhập thông tin thẻ, giao dịch được xử lý qua cổng thanh toán và tiền về tài khoản người bán trong vòng 1–3 ngày làm việc.
Ưu điểm lớn nhất là sự tiện lợi: hầu hết người mua ở các thị trường phát triển đều có thẻ tín dụng quốc tế và quen với hình thức thanh toán này. Tỷ lệ chuyển đổi thường cao hơn so với các phương thức yêu cầu chuyển khoản ngân hàng.
Tuy nhiên, chi phí xử lý thẻ không nhỏ. Phí giao dịch thẻ quốc tế thường từ 2,5–3,6% giá trị giao dịch cộng phí cố định, chưa kể phí chuyển đổi ngoại tệ. Ngoài ra, người bán phải chịu rủi ro hoàn tiền (chargeback) — khi khách hàng yêu cầu ngân hàng hoàn lại tiền, người bán thường mất cả hàng lẫn tiền nếu không có bằng chứng giao dịch rõ ràng.
Phù hợp nhất: Doanh nghiệp thương mại điện tử, SaaS, dịch vụ du lịch, hay bất kỳ mô hình nào bán trực tiếp cho người tiêu dùng quốc tế (B2C) hoặc doanh nghiệp nhỏ nước ngoài.
Lưu ý: Để giảm phí, hãy chọn cổng thanh toán có mức phí giao dịch cạnh tranh và hỗ trợ đa tiền tệ. Xem thêm bài viết về cổng thanh toán quốc tế để so sánh các lựa chọn phổ biến tại Việt Nam.
6. Nền tảng thanh toán số (Fintech & tài khoản đa tiền tệ)
Đây là nhóm phương thức phát triển nhanh nhất trong vài năm trở lại đây, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có giao dịch quốc tế thường xuyên. Thay vì chuyển tiền qua ngân hàng truyền thống với phí SWIFT và phí đổi ngoại tệ cao, các nền tảng fintech cho phép doanh nghiệp mở tài khoản đa tiền tệ, nhận tiền từ đối tác quốc tế theo đúng đồng tiền gốc, giữ số dư ngoại tệ và chuyển tiền đi với chi phí thấp hơn đáng kể.
Ví dụ, thay vì nhận US$ từ khách hàng Mỹ rồi ngay lập tức quy đổi sang VNĐ với tỷ giá ngân hàng (thường thấp hơn tỷ giá thị trường liên ngân hàng 2–3%), bạn có thể giữ US$ trong tài khoản và chỉ đổi khi cần — hoặc dùng chính khoản US$ đó để trả nhà cung cấp khác cũng nhận US$.
Airwallex là một trong những nền tảng đang cung cấp giải pháp này cho doanh nghiệp tại Việt Nam. Với Tài khoản Toàn cầu của Airwallex, bạn có thể nhận tiền bằng nhiều loại ngoại tệ từ hơn 180 quốc gia, giữ số dư đa tiền tệ và thực hiện chuyển tiền quốc tế với phí cạnh tranh. Ngoài ra, Airwallex còn hỗ trợ hơn 160 phương thức thanh toán địa phương — từ Alipay, WeChat Pay ở Trung Quốc đến Klarna ở châu Âu — giúp bạn tiếp cận khách hàng theo đúng cách họ muốn thanh toán.
Phù hợp nhất: Doanh nghiệp thương mại điện tử xuyên biên giới, công ty SaaS có khách hàng quốc tế, agency dịch vụ số nhận thanh toán bằng ngoại tệ thường xuyên, hoặc doanh nghiệp cần trả tiền cho nhà cung cấp ở nhiều quốc gia.
Lưu ý: Khác với T/T hay L/C, nền tảng fintech không phù hợp cho các giao dịch thương mại hàng hóa quy mô lớn cần chứng từ vận tải và bảo lãnh ngân hàng. Đây là giải pháp cho thanh toán dịch vụ, thanh toán định kỳ và quản lý dòng tiền đa tiền tệ.
Nên chọn phương thức nào cho doanh nghiệp của bạn?
Không có một phương thức tối ưu cho tất cả. Dưới đây là hướng dẫn nhanh theo loại hình doanh nghiệp:
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng hóa
Nếu bạn đang xuất khẩu thủy sản, dệt may, linh kiện điện tử hay bất kỳ hàng hóa có vật chất nào, phương thức truyền thống vẫn là lựa chọn phổ biến và được hệ thống ngân hàng Việt Nam hỗ trợ tốt.
Với đối tác mới hoặc hợp đồng lớn (trên US$50,000), L/C là lựa chọn an toàn nhất cho người xuất khẩu. Với đối tác đã có quan hệ từ 1–2 năm, T/T trả trước một phần (ví dụ: 30% khi ký hợp đồng, 70% trước khi giao hàng) là thỏa hiệp hợp lý giữa bảo vệ cho cả hai bên. Nhờ thu D/P phù hợp khi bạn muốn giảm chi phí so với L/C nhưng vẫn cần có ngân hàng kiểm soát chứng từ.
Doanh nghiệp thương mại điện tử và bán hàng quốc tế trực tuyến
Nếu bạn bán hàng qua Shopify, WooCommerce, hay nền tảng riêng của mình cho khách hàng ở nhiều nước, thanh toán bằng thẻ quốc tế qua cổng thanh toán là lựa chọn mặc định vì khách hàng quốc tế quen dùng thẻ. Tuy nhiên, hãy chú ý đến cấu trúc phí — đặc biệt là phí chuyển đổi ngoại tệ. Nếu bạn nhận tiền từ nhiều thị trường với nhiều đồng tiền khác nhau, một tài khoản đa tiền tệ giúp bạn tránh phí đổi tiền không cần thiết giữa các giao dịch.
Công ty SaaS, agency dịch vụ số và freelancer doanh nghiệp
Đây là nhóm hưởng lợi nhiều nhất từ các nền tảng fintech hiện đại. Giao dịch của bạn thường là dịch vụ (không có vận đơn hay chứng từ hàng hóa), có giá trị vừa phải nhưng lặp đi lặp lại, và khách hàng ở nhiều nước khác nhau. T/T qua ngân hàng truyền thống hoạt động được nhưng tốn phí và chậm hơn mức cần thiết. Nền tảng như Airwallex cho phép bạn nhận US$, EUR, GBP hay các loại ngoại tệ khác trực tiếp vào tài khoản đa tiền tệ, tránh quy đổi không cần thiết và giảm chi phí giao dịch đáng kể theo thời gian.
Những lưu ý khi thực hiện thanh toán quốc tế tại Việt Nam
Dù bạn chọn phương thức nào, cần nắm một số điểm về quy định pháp lý tại Việt Nam:
Quản lý ngoại hối: Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), mọi giao dịch ngoại tệ của doanh nghiệp đều phải thực hiện qua tổ chức tín dụng được cấp phép hoặc tổ chức trung gian thanh toán được NHNN cấp phép. Doanh nghiệp không được tự ý giữ ngoại tệ vượt hạn mức hoặc thực hiện thanh toán ngoại tệ ngoài hệ thống được kiểm soát.
Chứng từ cho giao dịch quốc tế: Khi nhận tiền từ nước ngoài hoặc chuyển tiền ra nước ngoài, ngân hàng thường yêu cầu chứng từ chứng minh giao dịch thương mại hợp pháp — hợp đồng, hóa đơn, hoặc các giấy tờ liên quan. Đây là yêu cầu bắt buộc theo Thông tư 16/2014/TT-NHNN và các văn bản hướng dẫn liên quan. Chuẩn bị chứng từ đầy đủ giúp quá trình duyệt giao dịch nhanh hơn và tránh bị từ chối.
Thuế nhà thầu nước ngoài: Nếu bạn thanh toán cho nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài (ví dụ: phần mềm SaaS, dịch vụ tư vấn, quảng cáo digital), doanh nghiệp Việt Nam có nghĩa vụ khấu trừ và nộp thuế nhà thầu nước ngoài (Foreign Contractor Tax — FCT) trước khi chuyển tiền. Mức thuế và điều kiện miễn thuế phụ thuộc vào loại dịch vụ và hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam và quốc gia đối tác. Hãy tham khảo tư vấn thuế trước khi thực hiện các khoản thanh toán lớn.
Lưu ý: Thông tin trên mang tính tham khảo chung. Doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý hoặc tài chính cho tình huống cụ thể của mình.
T/T và L/C khác nhau như thế nào?
T/T (chuyển tiền điện báo) là chuyển tiền trực tiếp giữa hai ngân hàng theo yêu cầu của người mua — không có cơ chế bảo đảm từ ngân hàng. L/C (tín dụng chứng từ) là cam kết thanh toán của ngân hàng người mua cho người bán, với điều kiện người bán xuất trình đủ chứng từ đúng quy định. L/C bảo vệ cả hai bên tốt hơn nhưng phức tạp và tốn kém hơn T/T.
Phương thức thanh toán quốc tế nào an toàn nhất cho người xuất khẩu?
L/C (tín dụng chứng từ không hủy ngang, có xác nhận) là phương thức bảo vệ người xuất khẩu tốt nhất vì ngân hàng đứng ra cam kết thanh toán độc lập với người mua. Tuy nhiên, độ an toàn đi kèm với chi phí và quy trình phức tạp hơn. Với giao dịch dịch vụ số hay thương mại điện tử, thanh toán qua nền tảng fintech hoặc cổng thanh toán quốc tế uy tín cũng đảm bảo an toàn tốt với chi phí thấp hơn nhiều.
Chuyển tiền quốc tế mất bao lâu?
Thời gian phụ thuộc vào phương thức. T/T qua SWIFT thường mất 1–5 ngày làm việc, có thể lâu hơn nếu đi qua nhiều ngân hàng trung gian. Thanh toán qua nền tảng fintech như Airwallex thường nhanh hơn đáng kể — nhiều giao dịch hoàn tất trong vài giờ đến 1 ngày làm việc. L/C và nhờ thu có thể mất 2–4 tuần do phải xử lý chứng từ.
Doanh nghiệp nhỏ ở Việt Nam nên dùng phương thức nào khi bắt đầu xuất khẩu?
Với doanh nghiệp nhỏ lần đầu xuất khẩu hàng hóa, T/T trả trước (yêu cầu người mua thanh toán trước khi giao hàng) là lựa chọn đơn giản và an toàn nhất. Nếu khách hàng không chấp nhận trả trước hoàn toàn, có thể thương lượng thanh toán một phần (30–50% trả trước, phần còn lại khi nhận được vận đơn). Khi giao dịch phát triển lên quy mô lớn hơn, hãy xem xét chuyển sang L/C.
Làm thế nào để giảm phí khi nhận tiền từ khách hàng nước ngoài?
Phí chính thường đến từ ba nguồn: phí chuyển tiền của ngân hàng gửi, phí ngân hàng trung gian (correspondent bank), và phí chuyển đổi ngoại tệ. Để giảm phí, bạn có thể dùng nền tảng fintech có tài khoản đa tiền tệ để nhận tiền theo đúng đồng tiền gốc và tránh đổi tiền không cần thiết. Airwallex, ví dụ, cho phép bạn nhận và giữ nhiều loại ngoại tệ trong tài khoản doanh nghiệp, chỉ đổi sang VNĐ khi thực sự cần.
Thanh toán quốc tế có cần khai báo với cơ quan thuế không?
Có. Doanh nghiệp Việt Nam có nghĩa vụ kê khai các giao dịch nhận tiền từ nước ngoài và xuất hóa đơn GTGT hoặc hóa đơn xuất khẩu tương ứng. Khi thanh toán cho nhà cung cấp nước ngoài, doanh nghiệp cần xem xét nghĩa vụ khấu trừ thuế nhà thầu nước ngoài (FCT). Hãy làm việc với kế toán hoặc tư vấn thuế để đảm bảo tuân thủ đúng quy định.
Nguồn:
https://www.airwallex.com/vn/business-account/global-accounts
https://www.airwallex.com/vn/business-account/transfers
https://www.airwallex.com/vn/payments
https://www.airwallex.com/vn/blog/cong-thanh-toan-quoc-te
https://nhatvietlogistics.com.vn/cac-phuong-thuc-thanh-toan-quoc-te/
https://tpb.vn/tin-tuc/cam-nang/cac-phuong-thuc-thanh-toan-quoc-te-duoc-doanh-nghiep-su-dung-hien-nay
Một số sản phẩm của Airwallex được đề cập trong bài viết này hiện chỉ có thể được sử dụng bởi doanh nghiệp ở ngoài Việt Nam. Đăng ký để nắm thông tin và nhận cập nhật khi chúng tôi mở rộng triển khai sản phẩm.
View this article in another region:Việt Nam - English
Aaron Tran
Channel Partnership Manager
